BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY ĐI CÁC NƯỚC


BẢNG GIỜ BAY VÀ GIÁ VÉ ĐI CÁC THÀNH PHỐ THUỘC CHÂU ÂU

 

                 

1. HA NOI (VIETNAM ) - AMSTERDAM (HÀ LAN )

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  10:15 ngày hôm sau

 AF 171/ @AF8228

 Airbus A340 - 300/ Boeing 737

 

  1500

2

 CathayPacific

 19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN

  06:40 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 271

 Airbus A320 - 100/ Airbus A340 - 300

  710

  1210

3

  SingaporeAirline

 13:35 các ngày trong tuần

  07:15 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ 324

 Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200

  720

  1050

4

VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN trong tuần

  10:15 ngày hôm sau

 VN 535/ @AF 8228

 Boeing 777/ Boeing 737

  800

  1400

  

2. HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (CHLB ĐỨC)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:50 ngày hôm sau

AF 171/ AF 1734

 Airbus A340 Airbus A319

 

  1500

2

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:50 ngày hôm sau

VN 535/ AF 1734

 Boeing 777/ Airbus A320 - 100

  700

  1250

 

3. HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (ĐAN MẠCH)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

  Thai Airways

 20:45 thứ 3, 4, 5, 6, CN

  07:25 ngày hôm sau

TG 685/ TG 950

 Airbus A300- 600/ Boeing 747 - 400

  655

  1085

2

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  14:45 ngày hôm sau

VN 535/ AF 2350

 Boeing 777/ Boeing 737 - 500

  700

  1250

 

4. HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (CHLB ĐỨC)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

  Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:10 cùng ngày

 

AF 171/

AF 1618

 Airbus A340 - 300/Airbus A318

 

  1500

2

Cathay Pacific

 19:10 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 @CX 792

 Airbus A321/ Boeing 747 - 400

  710

  1210

3

Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  17:35 ngày hôm sau

 KE 684

 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400

  650

  1250

4

  SingaporeAirline

 13:35 các ngày trong tuần

  06:05 ngày hôm sau

 SQ 175

 Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400

  720

  1050

5

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 TG685

 Airbus A300 - 600/Boeing 747

  655

  1085

6

VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:10 ngày hôm sau

 VN 535

 Boeing 777/ Airbus A318

  750

  1500

7

VietnamAirlines

 00:30 thứ 3 hàng tuần

  10:20 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  750

  1500

8

VietnamAirlines

 02:55 thứ 6 trong tuần

  12:45 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  700

  1250

  

5. HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (VƯƠNG QUỐC ANH )

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

CathayPacific

 19:10 các ngày trong tuần

  05:45 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 251

 Airbus A320 - 100/ Boeing 747 - 400

  710

  1210

2

Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  16:55 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 907

 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400

  650

  1250

3

Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  07:15 ngày hôm sau

 TG 685/ TG910

 Airbus A 300 - 600/ Boeing 747

  695

  1155

4

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  09:25 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1270

 Boeing 777/ Airbus A320 - 100

  700

  1250

  

6. HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (TÂY BAN NHA)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  23:35 cùng ngày

 AF 171/ AF 1300

 Airbus A340 - 300/ Airbus A320

 

  1500

2

Thai Airways

 20:45 thứ 4, 6, CN

  10:10 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 942

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747

  695

  1155

3

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:45 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1300

 Boeing 777/ Airbus A321 - 100

  700

  1250

  

7. HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (VƯƠNG QUỐC ANH)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

  SingaporeAirline

  13:35 các ngày trong tuần

  06:50 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ328

 Boeing 777- 200/ Boeing 777 - 200

  750

  1200

2

VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  13:50 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 319

 Boeing 777/ Airbus A319

  700

  1250

3

VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  10:20 ngày hôm sau

 VN 535/ @BA 1603

 Boeing 777/ RJ 145

  700

  1250

  

8. HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (LB NGA)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

  Aeroflot

 12:25 thứ 6 trong tuần

  19:30 cùng ngày

 SU 542

 Ilyushin IL96-300

  600

  1130

2

  Aeroflot

 23:10 thứ 2 trong tuần

  06:35 ngày hôm sau

 SU 542

 Ilyushin IL96-300

  600

  1130

3

CathayPacific

 19:10 CN

  07:00 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 9249

 Airbus A320 - 100/ Boeing 767 -300

  655

  1210

4

Korean Air

 23:20 thứ 3, 5, 7

  17:15 ngày hôm sau

 KE 684/ @KE 5923

 Boeing 737 - 800/ IL96-300

  650

  1250

5

THAI AIRWAY

 20:35 các ngày trong tuần

  16:25 ngày hôm sau

 TG885/ TG974

 AB6/ MD11

  665

  1105

6

  VietnamAirlines

 00:30 thứ 3 hàng tuần

  07:10 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  600

  1130

7

  VietnamAirlines

 02:55 thứ 6 hàng tuần

  09:35 cùng ngày

 VN 525

 Boeing 777

  600

  1130

  

9. HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (CHLB ĐỨC)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:55 ngày hôm sau

 AF 171/ AF 1722

 Airbus A340 - 300/ Airbus A319

 

  1500

2

Thai Airways

 11:15 các ngày trong tuần

  05:50 ngày hôm sau

 TG 683/ @TG 7824

 Airbus A300 - 600/ Airbus A340 - 600

  655

  1085

3

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:55 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1722

 Boeing 777/ Airbus A318

  700

  1250

  

10. HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (CH PHÁP)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  06:15 ngày hôm sau

 AF 171

 Airbus A340 - 300

 

  1500

2

CathayPacific

 19:10 các ngày trong tuần

  06:50 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 261

 Airbus A320 - 100/ Boeing 747-400

  710

  1210

3

Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  14:40 ngày hôm sau

 KE 684/ @KE 5901

 Boeing 737 - 800/ Boeing 777

  650

  1250

4

  SingaporeAirline

 13:35 các ngày trong tuần

  06:15 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ334

 Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400

  720

  1050

5

Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  07:05 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 930

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

  655

  1085

6

VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  06:45 ngày hôm sau

 VN535

 Boeing 777

  700

  1250

 

11. HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CỘNG HÒA SÉC)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:40 ngày hôm sau

 AF 171/ @AF4900

 Airbus A340 - 300/ Boeing 737 - 400

 

  1500

2

Korean Air

 23:20 thứ 4, 6, CN

  17:50 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 935

 Boeing 737 - 800/ Airbus A330-300

  600

  1200

3

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:40 ngày hôm sau

 VN 535/ @AF 4900

 Boeing 777/ Boeing 737 - 400

  700

  1250

 

12. HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALIA )

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  11:55 ngày hôm sau

 AF 171/ AF 1504

 Airbus A340 - 300/ Airbus A320

 

  1500

2

Cathay Pacific

 19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN

  06:30 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 293

 Airbus A320 -100/ Boeing 747 - 400

  710

  1210

3

Korean Air

 23:20 thứ 3, 5, 7

  18:00 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 927

 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400

  650

  1250

4

  SingaporeAirline

 13:35 thứ 2, 5, 7

  07:40 ngày hôm sau

 SQ 175/ SQ 340

 Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200

  720

  1050

5

Thai Airways

 20:45 thứ 5, 7, CN

  06:35 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 942

 Airbus A 300 - 600/ Boeing 747

  655

  1085

6

VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:55 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1504

 Boeing 777/ Airbus A320

  700

  1250

 

13. HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (THỤY ĐIỂN)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 20:05 thứ 2, 4, 6

  12:10 ngày hôm sau

 AF 171/ AF 1762

 Airbus A340 - 300/ Airbus A320

 

  1500

2

Thai Airways

 20:45 thứ 2, 4, 5, 7

  06:50 ngày hôm sau

 TG 685/ TG960

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

  655

  1085

3

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  12:10 ngày hôm sau

 VN 535/ AF 1762

 Boeing 777/ Boeing 737-500

  700

  1250

 

14. HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (THỤY SỸ)

 

 

TT

 

Hãng hàng không

 

Giờ bay

 

Giờ đến

 

Số hiệu chuyến bay

 

Loại máy bay

GIÁ VÉ 
(USD)

Giá 1 chiều

Giá khứ hồi

1

Air France

 23:50 thứ 3, 5, CN

  11:15 ngày hôm sau

 @AF 167/ @AF 5102

 Boeing 777/ Aerospace 146 - 200

 

  1500

2

Korean Air

 23:20 thứ 2, 4, 6

  18:25 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 917

 Boeing 737 - 800/ Airbus A330 - 200

 

 

3

Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  07:10 ngày hôm sau

 TG 685/TG 970

 Airbus A 300 - 600/ MD - 11 hoặc Boeing 747

  655

  1085

4

  VietnamAirlines

 23:25 thứ 3, 5, CN

  11:15 ngày hôm sau

 VN 535/ @AF 5102

 Boeing 777/ Aerospace 146 - 200

  700

  1250